Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水库水庫

shuǐ kù

水库 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水库 trong tiếng Việt

hồ chứa nước; LT:座[zuo4]

Tra từ liên quan