Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水到渠成

shuǐ dào qú chéng

水到渠成 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水到渠成 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nước chảy thì thành kênh (thành ngữ); nghĩa bóng: khi điều kiện chín muồi, thành công sẽ tự nhiên đến

Tra từ liên quan