Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水化

shuǐ huà

水化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水化 trong tiếng Việt

hydrat hóa

Tra từ liên quan