Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水平尺

shuǐ píng chǐ

水平尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水平尺 trong tiếng Việt

thước thuỷ bình

Tra từ liên quan