Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水客

shuǐ kè

水客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水客 trong tiếng Việt

  1. kẻ buôn lậu, đặc biệt là hàng điện tử từ Macao hoặc Hong Kong sang Quảng Đông
  2. người chèo thuyền
  3. ngư dân
  4. thương lái lưu động
Tra từ liên quan