水客 shuǐ kè 水客 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水客 trong tiếng Việt kẻ buôn lậu, đặc biệt là hàng điện tử từ Macao hoặc Hong Kong sang Quảng Đôngngười chèo thuyềnngư dânthương lái lưu động 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan