Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水平面

shuǐ píng miàn

水平面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水平面 trong tiếng Việt

  1. mặt phẳng ngang
  2. bề mặt phẳng
  3. mực nước
Tra từ liên quan