Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rèn

饪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饪 trong tiếng Việt

biến thể của 飪|饪[ren4]

Tra từ liên quan