养成養成 yǎng chéng 养成 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 养成 trong tiếng Việt bồi dưỡng; nuôi nấng; hình thành (thói quen); tiếp thu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan