Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饰词飾詞

shì cí

饰词 là gì?

饰词 [shì cí] có nghĩa là cái cớ; viện cớ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饰词 trong tiếng Việt

  1. cái cớ
  2. viện cớ

Cách đọc và ghi nhớ 饰词

饰词 được đọc là shì cí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái cớ; viện cớ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan