养兵千日,用在一时
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
养兵千日,用在一时
xem 養兵千日,用兵一時|养兵千日,用兵一时[yang3 bing1 qian1 ri4 , yong4 bing1 yi1 shi2]
Giản thể养兵千日,用在一时
Phồn thể養兵千日,用在一時
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng