养儿防老
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
养儿防老
(cha mẹ) nuôi con để sau này được chăm sóc lúc tuổi già
Giản thể养儿防老
Phồn thể養兒防老
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng