养生養生 yǎng shēng 养生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 养生 trong tiếng Việt duy trì sức khỏe; tẩm bổ; chữa dưỡng (bê tông, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan