饰面飾面 shì miàn 饰面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饰面 trong tiếng Việt bề mặt trang trílớp phủ veneer 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan