Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饰面飾面

shì miàn

饰面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饰面 trong tiếng Việt

  1. bề mặt trang trí
  2. lớp phủ veneer
Tra từ liên quan