饼屋餅屋 bǐng wū 饼屋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饼屋 trong tiếng Việt tiệm bánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan