Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养病養病

yǎng bìng

养病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养病 trong tiếng Việt

dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe; chăm sóc sức khỏe sau khi ốm

Tra từ liên quan