Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竦然

sǒng rán

竦然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竦然 trong tiếng Việt

biến thể của 悚然[song3 ran2]

Tra từ liên quan