Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
童床

tóng chuáng

童床 là gì?

童床 [tóng chuáng] có nghĩa là nôi; giường trẻ em.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 童床 trong tiếng Việt

  1. nôi
  2. giường trẻ em

Cách đọc và ghi nhớ 童床

童床 được đọc là tóng chuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nôi; giường trẻ em”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan