Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端倪

duān ní

端倪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端倪 trong tiếng Việt

ranh giới; manh mối; chỉ dẫn; tìm được manh mối; suy luận

Tra từ liên quan