端倪 duān ní 端倪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 端倪 trong tiếng Việt ranh giới; manh mối; chỉ dẫn; tìm được manh mối; suy luận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan