Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

duān

端 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端 trong tiếng Việt

cuối; cực; mục; cổng; cầm ngang bằng hai tay; mang; đều đặn

Tra từ liên quan