Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shù

竖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竖 trong tiếng Việt

biến thể của 豎|竖[shu4]

Tra từ liên quan