Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端木

Duān mù

端木 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端木 trong tiếng Việt

họ hai chữ [Duan1 mu4]

Tra từ liên quan