Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端的

duān dì

端的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端的 trong tiếng Việt

thực sự; sau tất cả; chi tiết; cụ thể

Tra từ liên quan