童蒙 tóng méng 童蒙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 童蒙 trong tiếng Việt trẻ tuổi và ngu dốt; ngu dốt và không có giáo dục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan