Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端上

duān shàng

端上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端上 trong tiếng Việt

dọn (thức ăn, trà,...)

Tra từ liên quan