Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
童玩

tóng wán

童玩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 童玩 trong tiếng Việt

(Đài Loan) đồ chơi thủ công truyền thống (ví dụ: con quay 陀螺[tuo2 luo2], trò chơi xếp hình 七巧板[qi1 qiao3 ban3] v.v.)

Tra từ liên quan