Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端口

duān kǒu

端口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端口 trong tiếng Việt

giao diện; cổng

Tra từ liên quan