Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着想著想

zhuó xiǎng

着想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着想 trong tiếng Việt

suy nghĩ (cho người khác); cân nhắc (nhu cầu của người khác); cũng đọc là [zhao2 xiang3]

Tra từ liên quan