着想著想
着想 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 着想 trong tiếng Việt
suy nghĩ (cho người khác); cân nhắc (nhu cầu của người khác); cũng đọc là [zhao2 xiang3]
suy nghĩ (cho người khác); cân nhắc (nhu cầu của người khác); cũng đọc là [zhao2 xiang3]