Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着急著急

zháo jí

着急 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着急 trong tiếng Việt

lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]

Tra từ liên quan