着陆 là gì?
着陆 [zhuó lù] có nghĩa là hạ cánh; chạm đất; hạ xuống; chạm xuống.
Nghĩa của từ 着陆 trong tiếng Việt
- hạ cánh
- chạm đất
- hạ xuống
- chạm xuống
Cách đọc và ghi nhớ 着陆
着陆 được đọc là zhuó lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạ cánh; chạm đất; hạ xuống; chạm xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .