Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葛缕子葛縷子

gě lǚ zi

葛缕子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葛缕子 trong tiếng Việt

  1. caraway
  2. thì là Ba Tư (Carum carvi)
Tra từ liên quan