葛缕子
caraway; thì là Ba Tư (Carum carvi)
caraway; thì là Ba Tư (Carum carvi)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bột sắn dây; bột củ dong
›葛莱美奖Gě lái měi jiǎngGiải thưởng Grammy (giải thưởng âm nhạc của Mỹ); cũng viết 格萊美獎|格莱美奖
›葛瑞格尔Gě ruì gé ěrGregoire (tên)
›葛藤gé téngdây leo rối; bóng hình: phức tạp
›葛兰素史克Gě lán sù shǐ kèGlaxoSmithKline, công ty dược phẩm Anh
›葛洪Gě HóngGe Hong (283-363), đạo sĩ và nhà giả kim thời Tấn, tác giả của 抱朴子[Bao4pu3zi3]
›葛逻禄Gě luó lùbộ lạc du mục Cát Lạc Lộc hoặc Cát Lỗ Lực, một dân tộc thiểu số Turk cổ đại
›葛法翁Gě fǎ wēngCapernaum (thị trấn kinh thánh bên Biển hồ Galilee)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.