着数
nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mưu mẹo; kế hoạch; động tác; giống 招數|招数[zhao1 shu4]
nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mưu mẹo; kế hoạch; động tác; giống 招數|招数[zhao1 shu4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nước đi (trong cờ hoặc võ thuật)
›着意zhuó yìhành động một cách cẩn thận
›着凉zháo liángbị cảm lạnh; phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]
›着急zháo jílo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]
›著书zhù shūviết sách
›着手zhuó shǒubắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu
›着慌zháo huānghoảng hốt; hốt hoảng
›着棋zhuó qíchơi cờ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.