Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着忙著忙

zháo máng

着忙 là gì?

着忙 [zháo máng] có nghĩa là vội vã; gấp gáp; lo lắng về việc trễ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着忙 trong tiếng Việt

  1. vội vã
  2. gấp gáp
  3. lo lắng về việc trễ

Cách đọc và ghi nhớ 着忙

着忙 được đọc là zháo máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vội vã; gấp gáp; lo lắng về việc trễ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan