葛瑞格尔葛瑞格爾 Gě ruì gé ěr 葛瑞格尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 葛瑞格尔 trong tiếng Việt Gregoire (tên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan