Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着眼点著眼點

zhuó yǎn diǎn

着眼点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着眼点 trong tiếng Việt

nơi quan tâm; nơi mà người ta chú ý đến

Tra từ liên quan