Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着床著床

zhuó chuáng

着床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着床 trong tiếng Việt

nằm xuống giường; (sinh lý) sự làm tổ (phôi bám vào niêm mạc tử cung); (ấu trùng hàu) bám vào bề mặt; (nghĩa bóng) bám rễ; được thiết lập

Tra từ liên quan