着魔著魔 zháo mó 着魔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 着魔 trong tiếng Việt bị ám; mê hoặc; bị quyến rũ; như thể bị nhập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan