Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着迷著迷

zháo mí

着迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着迷 trong tiếng Việt

  1. bị mê hoặc
  2. bị cuốn hút
Tra từ liên quan