Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着凉著涼

zháo liáng

着凉 là gì?

着凉 [zháo liáng] có nghĩa là bị cảm lạnh; phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着凉 trong tiếng Việt

  1. bị cảm lạnh
  2. phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]

Cách đọc và ghi nhớ 着凉

着凉 được đọc là zháo liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị cảm lạnh; phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan