Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葛摩

Gě mó

葛摩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葛摩 trong tiếng Việt

Comoros (Đài Loan)

Tra từ liên quan