Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着慌著慌

zháo huāng

着慌 là gì?

着慌 [zháo huāng] có nghĩa là hoảng hốt; hốt hoảng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着慌 trong tiếng Việt

  1. hoảng hốt
  2. hốt hoảng

Cách đọc và ghi nhớ 着慌

着慌 được đọc là zháo huāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoảng hốt; hốt hoảng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan