Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着陆点著陸點

zhuó lù diǎn

着陆点 là gì?

着陆点 [zhuó lù diǎn] có nghĩa là địa điểm hạ cánh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着陆点 trong tiếng Việt

địa điểm hạ cánh

Cách đọc và ghi nhớ 着陆点

着陆点 được đọc là zhuó lù diǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “địa điểm hạ cánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan