Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着紧著緊

zháo jǐn

着紧 là gì?

着紧 [zháo jǐn] có nghĩa là khẩn cấp; rất vội vàng; có mối quan hệ thân mật với ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着紧 trong tiếng Việt

  1. khẩn cấp
  2. rất vội vàng
  3. có mối quan hệ thân mật với ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 着紧

着紧 được đọc là zháo jǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khẩn cấp; rất vội vàng; có mối quan hệ thân mật với ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan