Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着落著落

zhuó luò

着落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着落 trong tiếng Việt

tung tích; nơi ổn định; nguồn đáng tin cậy (về tài chính, v.v.); (trách nhiệm cho một vấn đề) do ai đó đảm nhận; giải quyết; giải pháp

Tra từ liên quan