Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
着手著手

zhuó shǒu

着手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着手 trong tiếng Việt

bắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu

Tra từ liên quan