着手著手 zhuó shǒu 着手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 着手 trong tiếng Việt bắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan