Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一潭死水
yī tán sǐ shuǐ

vũng nước tù; tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống

Cụm từ
一溜烟
yī liù yān

nhanh như một làn khói; (biến mất, v.v.) trong chớp mắt

Cụm từ
一准
yī zhǔn

chắc chắn

Cụm từ
一清早
yī qīng zǎo

sớm tinh mơ

Cụm từ
一清如水
yī qīng rú shuǐ

nghĩa đen: trong như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: (về quan chức, v.v.) liêm chính và không tham nhũng

Thành ngữ
一清二白
yī qīng èr bái

hoàn toàn trong sạch; không chỗ trách móc; không thể chỉ trích (thành ngữ)

Thành ngữ
一清二楚
yī qīng èr chǔ

rất rõ ràng về điều gì đó (thành ngữ)

Thành ngữ
一流
yī liú

chất lượng hàng đầu; hàng đầu

Cụm từ
一派谎言
yī pài huǎng yán

một mớ dối trá

Cụm từ
一派胡言
yī pài hú yán

một đống lời vô nghĩa

Cụm từ
一波未平,一波又起
yī bō wèi píng , yī bō yòu qǐ

sóng trước chưa lặng, sóng sau đã đến (thành ngữ); vấn đề mới nảy sinh trước khi vấn đề cũ được giải quyết; nhiều khúc mắc và biến cố trong câu chuyện; hết chuyện này đến chuyện…

Thành ngữ
一波三折
yī bō sān zhé

nét chữ với nhiều đường uốn lượn; phóng đại: nhiều khúc mắc và biến cố

Cụm từ
一决雌雄
yī jué cí xióng

phân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch

Cụm từ
一水儿
yī shuǐ r

(thông tục) cùng một loại; giống hệt

Cụm từ
一氧化碳
yī yǎng huà tàn

carbon monoxide CO

Cụm từ
一氧化氮
yī yǎng huà dàn

nitric oxit

Cụm từ
一氧化二氮
yī yǎng huà èr dàn

dinitơ monoxit N2O; khí cười

Cụm từ
一气呵成
yī qì hē chéng

làm một mạch; lưu loát

Cụm từ
一气之下
yī qì zhī xià

trong cơn giận dữ; trong cơn giận dữ dội; trong một sự bực tức

Cụm từ
一气
yī qì

một mạch; liền một hơi; trong một khoảng thời gian; kết bè kết phái

Cụm từ
一毛不拔
yī máo bù bá

keo kiệt (thành ngữ)

Thành ngữ
一步裙
yī bù qún

váy bút chì

Cụm từ
一步登天
yī bù dēng tiān

một bước lên trời (thành ngữ); (đặc biệt với ý phủ định: đừng mong) thành công ngay lập tức

Thành ngữ
一步到位
yī bù dào wèi

giải quyết vấn đề trong một lần

Cụm từ
一步一趋
yī bù yī qū

xem 亦步亦趨|亦步亦趋[yi4 bu4 yi4 qu1]

Cụm từ
一步一个脚印
yī bù yī gè jiǎo yìn

một bước, một dấu chân (thành ngữ); tiến triển vững chắc; đáng tin cậy

Thành ngữ
一次总付
yī cì zǒng fù

thanh toán một lần (tài chính)

Cụm từ
一次生,两次熟
yī cì shēng , liǎng cì shú

lúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần

Cụm từ
一次方程式
yī cì fāng chéng shì

phương trình tuyến tính (toán học)

Cụm từ
一次方程
yī cì fāng chéng

phương trình tuyến tính

Cụm từ