一潭死水 yī tán sǐ shuǐ 一潭死水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一潭死水 trong tiếng Việt vũng nước tùtình trạng trì trệ hoặc không có sức sống 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan