一潭死水
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一潭死水
vũng nước tù; tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống
Giản thể一潭死水
Phồn thể一潭死水
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng