Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一潭死水

yī tán sǐ shuǐ

一潭死水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一潭死水 trong tiếng Việt

  1. vũng nước tù
  2. tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống
Tra từ liên quan