Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一派谎言一派謊言

yī pài huǎng yán

一派谎言 là gì?

一派谎言 [yī pài huǎng yán] có nghĩa là một mớ dối trá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一派谎言 trong tiếng Việt

một mớ dối trá

Cách đọc và ghi nhớ 一派谎言

一派谎言 được đọc là yī pài huǎng yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một mớ dối trá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan