一气一氣 yī qì 一气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一气 trong tiếng Việt một mạch; liền một hơi; trong một khoảng thời gian; kết bè kết phái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan