Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一点
yī diǎn

một chút; một ít; một chấm; một điểm

Cụm từ
一黑早
yī hēi zǎo

lúc rạng sáng

Cụm từ
一鸣惊人
yī míng jīng rén

kinh ngạc thế giới với một kỳ tích xuất sắc (thành ngữ); nổi tiếng sau một đêm

Thành ngữ
一鳞半爪
yī lín bàn zhǎo

nghĩa đen: một vảy và nửa móng vuốt (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ là mẩu vụn vặt

Thành ngữ
一哄而散
yī hòng ér sàn

xem 一哄而散[yi1 hong1 er2 san4]

Cụm từ
一体化
yī tǐ huà

tích hợp; thống nhất

Cụm từ
一体两面
yī tǐ liǎng miàn

(ví von) hai mặt của cùng một đồng xu

Cụm từ
一体
yī tǐ

một thể thống nhất; tất cả những người liên quan; mọi người

Cụm từ
一骨碌
yī gū lu

với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi

Cụm từ
一惊一乍
yī jīng yī zhà

hoảng hốt; hốt hoảng

Cụm từ
一骑绝尘
yī qí jué chén

(thành ngữ) dẫn đầu với khoảng cách xa; bỏ xa đối thủ phía sau trong làn bụi

Thành ngữ
一马当先
yī mǎ dāng xiān

(thành ngữ) dẫn đầu

Thành ngữ
一马平川
yī mǎ píng chuān

đất bằng có thể phi ngựa thẳng băng (thành ngữ); vùng đồng bằng rộng lớn

Thành ngữ
一马勺坏一锅
yī mǎ sháo huài yī guō

một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ); một con sâu làm rầu nồi canh

Thành ngữ
一饱眼福
yī bǎo yǎn fú

mãn nhãn (thành ngữ)

Thành ngữ
一饮而尽
yī yǐn ér jìn

uống cạn ly trong một ngụm (thành ngữ)

Thành ngữ
一颦一笑
yī pín yī xiào

mỗi cái nhíu mày và mỗi nụ cười

Cụm từ
一类保护动物
yī lèi bǎo hù dòng wù

động vật được bảo vệ loại A

Cụm từ
一类
yī lèi

cùng loại; thể loại 1 (tức là loại A)

Cụm từ
一颗老鼠屎坏了一锅粥
yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōu

xem 一粒老鼠屎壞了一鍋粥|一粒老鼠屎坏了一锅粥[yi1 li4 lao3 shu3 shi3 huai4 le5 yi1 guo1 zhou1]

Cụm từ
一颗老鼠屎坏了一锅汤
yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō tāng

nghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ); nghĩa bóng: một con sâu làm rầu nồi canh

Thành ngữ
一头雾水
yī tóu wù shuǐ

bối rối; bị làm cho khó hiểu

Cụm từ
一头热
yī tóu rè

nhiệt tình đơn phương (viết tắt của 剃頭挑子一頭熱|剃头挑子一头热[ti4 tou2 tiao1 zi5 yi1 tou2 re4])

Viết tắt
一头栽进
yī tóu zāi jìn

lao vào; ngã nhào vào

Cụm từ
一头
yī tóu

một cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy); một bên; lao thẳng; trực tiếp; nhanh chóng; đồng thời

Cụm từ
一项一项地
yī xiàng yī xiàng de

từng cái một

Cụm từ
一面倒
yī miàn dǎo

hoàn toàn về một phía; một chiều; lệch lạc; thiên lệch; áp đảo về một phía

Cụm từ
一面之词
yī miàn zhī cí

một phía của câu chuyện; lời nói phiến diện

Cụm từ
一面之交
yī miàn zhī jiāo

gặp một lần; quan hệ xã giao

Cụm từ
一面
yī miàn

một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...); cả khuôn mặt

Cụm từ