Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一灵真性
yī líng zhēn xìng

linh hồn; tinh thần

Cụm từ
一霎间
yī shà jiān

trong chớp mắt

Cụm từ
一霎眼
yī shà yǎn

đột nhiên; trong khoảnh khắc

Cụm từ
一霎时
yī shà shí

trong khoảnh khắc

Cụm từ
一霎
yī shà

trong chớp mắt

Cụm từ
一雪前耻
yī xuě qián chǐ

rửa sạch nỗi nhục trước đây (thành ngữ)

Thành ngữ
一雨成秋
yī yǔ chéng qiū

mưa rào bất chợt cuối hè mang theo sự đến đột ngột của mùa thu (thành ngữ)

Thành ngữ
一阵子
yī zhèn zi

một lúc; một đợt; một thời gian ngắn; một trận

Cụm từ
一阵
yī zhèn

một trận; một cơn; một tràng; một đợt (khoảng thời gian)

Cụm từ
一闪而过
yī shǎn ér guò

lóe qua; vụt qua

Cụm từ
一闪念
yī shǎn niàn

ý tưởng bất chợt; tia sáng lóe lên

Cụm từ
一门心思
yī mén xīn si

dồn hết tâm trí vào việc gì đó (thành ngữ)

Thành ngữ
一门式
yī mén shì

một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Cụm từ
一长一短
yī cháng yī duǎn

nói không ngừng; dài dòng

Cụm từ
一锅粥
yī guō zhōu

(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn

Cụm từ
一锅端
yī guō duān

xem 連鍋端|连锅端[lian2 guo1 duan1]

Cụm từ
一错再错
yī cuò zài cuò

lặp lại sai lầm; tiếp tục mắc lỗi; phạm sai lầm liên tục

Cụm từ
一钱如命
yī qián rú mìng

keo kiệt; bủn xỉn

Cụm từ
一钱不值
yī qián bù zhí

không đáng một xu; hoàn toàn không có giá trị

Cụm từ
一锤定音
yī chuí dìng yīn

nghĩa đen: cố định âm thanh bằng một cú đập búa; nghĩa bóng: đưa ra quyết định cuối cùng

Cụm từ
一锤子买卖
yī chuí zi mǎi mài

một thương vụ nhất thời, không thấu đáo; một lần chơi tới bến

Cụm từ
一针见血
yī zhēn jiàn xiě

nghĩa đen: chích một cái trúng máu (thành ngữ); nghĩa bóng: nói trúng phốc

Thành ngữ
一醉方休
yī zuì fāng xiū

uống đến say mèm (thành ngữ); say bí tỉ

Thành ngữ
一部分
yī bù fen

phần; một phần; tập hợp con

Cụm từ
一部二十四史,不知从何说起
yī bù èr shí sì shǐ , bù zhī cóng hé shuō qǐ

Câu chuyện dài và phức tạp, tôi khó biết bắt đầu từ đâu

Cụm từ
一边倒
yī biān dǎo

có lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện

Cụm từ
一边
yī biān

một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa

Cụm từ
一递一声
yī dì yī shēng

(của ca sĩ, v.v.) người này đáp lại người kia

Cụm từ
一递一个
yī dì yī gè

hết cái này đến cái khác

Cụm từ
一道
yī dào

cùng nhau

Cụm từ